se recruter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Được tuyển lựa, được tuyển chọn: "se recruter" diễn tả việc một nhóm người, một tổ chức được hình thành hoặc bổ sung thành viên thông qua một quá trình lựa chọn, tuyển dụng. nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cách thức các thành viên được tập hợp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Le comité se recrute parmi les anciens élèves les plus brillants. (Ủy ban được tuyển chọn từ những cựu học sinh xuất sắc nhất.)
    • Cette équipe de recherche se recrute exclusivement sur dossier. (Đội ngũ nghiên cứu này được tuyển chọn hoàn toàn dựa trên hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se recruter dans/parmi...": được tuyển chọn từ trong số...
    • Les membres se recrutent principalement dans la classe moyenne. (Các thành viên chủ yếu được tuyển chọn từ tầng lớp trung lưu.)
  • "se recruter par cooptation": được tuyển lựa bằng lối bổ sung (các thành viên hiện tại bầu chọn thành viên mới).
    • Un cercle très fermé qui se recrute par cooptation. (Một nhóm kín chỉ tuyển thành viên mới bằng hình thức đồng thuận nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Recruter (v.t): tuyển dụng, tuyển mộ (ai đó).
    • L'entreprise recrute cinq ingénieurs. (Công ty đang tuyển dụng năm kỹ .)
  • Recrutement (n.m): sự tuyển dụng, việc tuyển mộ.
    • Le processus de recrutement est très long. (Quy trình tuyển dụng rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Être sélectionné: được lựa chọn.
  • Être choisi: được chọn.
Lưu ý sử dụng
  • "Se recruter" là một động từ phản thân, luôn đi kèm với đại từ phản thân (se). thường được dùngdạng bị động hoặc để nói về nguồn gốc hình thành của một tập thể.
  • Không nhầm lẫn với "recruter" (tuyển dụng chủ động). "Se recruter" thường chủ ngữmột nhóm, tổ chức (assemblée, comité, équipe...).
tự động từ
  1. được tuyển lựa
    • Assemblée qui se recrute par cooptation
      hội đồng được tuyển lựa bằng lối bổ sung